hành hương
Định nghĩa
- Động từ:
- Đi đến một nơi linh thiêng, thường là đền, chùa, miếu, thánh địa tôn giáo, với lòng thành kính và mục đích tín ngưỡng: Hành động của tín đồ các tôn giáo thực hiện một cuộc hành trình tâm linh đến những địa điểm có ý nghĩa tôn giáo.
- (Nghĩa mở rộng) Đi thăm viếng một địa danh nổi tiếng, có ý nghĩa văn hóa, lịch sử với thái độ trân trọng: Thường dùng để chỉ việc thăm viếng các di tích, khu tưởng niệm với tâm thế thành kính, không nhất thiết mang tính chất tôn giáo thuần túy.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hằng năm, hàng vạn Phật tử thành tâm hành hương về chùa Hương.
- Cụ già ấy đã hành hương đến Mecca - thánh địa của Hồi giáo - ít nhất ba lần trong đời.
- Chúng tôi hành hương về quê Bác, lòng đầy xúc động và biết ơn. (Nghĩa mở rộng)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tâm hành hương": chỉ thái độ, tâm thế thành kính, thiêng liêng khi thực hiện chuyến đi.
- Dù đường xa vất vả, nhưng với tâm hành hương, mọi người đều cảm thấy an lạc.
- "chuyến hành hương": chỉ toàn bộ hành trình đi đến địa điểm linh thiêng.
- Chuyến hành hương về đất Phật đã để lại trong tôi nhiều kỷ niệm sâu sắc.
Biến thể và từ liên quan
- Hành trình (danh từ): cuộc đi đường nói chung, có thể không mang ý nghĩa tôn giáo.
- Hành trình vạn dặm bắt đầu từ những bước chân đầu tiên.
- Khách hành hương (danh từ): người đi hành hương, còn gọi là "tín đồ hành hương" hay "người hành hương".
- Các khách hành hương mặc trang phục giản dị, cùng nhau bước đi trên con đường đá.
- Đi lễ (động từ): thường chỉ việc đi đến nơi thờ tự (chùa, đình, miếu) trong dịp lễ, có thể không đòi hỏi quãng đường xa như "hành hương".
Từ đồng nghĩa
- Vãn cảnh chùa: đi thăm chùa (thường mang tính chất tham quan, ít nhấn mạnh yếu tố tâm linh sâu sắc như "hành hương").
- Chiêm bái: đến nơi thờ tự để tỏ lòng tôn kính, thường dùng trong văn cảnh trang trọng.
Các cụm từ liên quan
- Hành hương về cội nguồn: (nghĩa bóng) chỉ việc trở về tìm hiểu, tưởng nhớ nguồn gốc, tổ tiên, quê hương.
- Chương trình hành hương về cội nguồn giúp thế hệ trẻ hiểu thêm về lịch sử dân tộc.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- "Hành hương lễ Phật": một cụm từ thường đi đôi, chỉ mục đích chính của việc hành hương trong đạo Phật là để chiêm bái, lễ Phật.
- Mùa xuân, nhiều gia đình cùng nhau hành hương lễ Phật để cầu mong một năm an lành.